Thứ tư, Ngày 16 Tháng 10 Năm 2019
  • Chào mừng các bạn đến với trang thông tin điện tử trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai
Trang chủTìm kiếmSitemapLiên hệ
 
HĐ CHUYÊN MÔN Chất lượng GD
Kết quả thi Học Sinh Giỏi Cấp Cụm năm học 2018 - 2019

 

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TỔNG HỢP KẾT QUẢ THI   KHỐI 11

 

CỤM TRƯỜNG THPT NAM - BẮC TỪ LIÊM

 

KỲ THI HỌC SINH GIỎI CẤP CỤM TRƯỜNG NĂM 2019

 

     

 

           

 

SBD

HỌ VÀ ĐỆM

TÊN

NG_SINH

GT

LỚP

Trường THPT

MÔN

ĐIỂM THI

XẾP GIẢI

 

D11028

Nguyễn Thị Phương

Thảo

09/07/2002

Nữ

11B10

N.T.Minh Khai

Địa lí

15.5

NHẤT

 

D11008

Vũ Ngọc

Diệp

18/08/2002

Nữ

11B10

N.T.Minh Khai

Địa lí

14.5

NHẤT

 

D11035

Đặng Thị Hồng

Vân

24/09/2002

Nữ

11A2

N.T.Minh Khai

Địa lí

12.75

NHÌ

 

D11013

Hà Thị

Hiền

22/02/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Địa lí

12

NHÌ

 

D11029

Phạm Thị Phương

Thảo

25/12/2002

Nữ

11A6

N.T.Minh Khai

Địa lí

11.75

NHÌ

 

H11008

Nguyễn Quang

Đức

07/03/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

16.25

NHẤT

 

H11005

Nguyễn Quang

Cường

03/12/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

10.25

NHÌ

 

H11028

Nguyễn Đức

Thắng

26/04/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

8.75

BA

 

H11015

Chu Thiên

Hoàng

05/03/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

7.5

BA

 

H11019

Nguyễn Tùng

Lâm

17/05/2002

 

11A4

N.T.Minh Khai

Hóa học

6.5

KHUYẾN KHÍCH

 

U11008

Nguyễn Hoàng

Diệu

25/06/2002

Nữ

11B10

N.T.Minh Khai

Lịch sử

16

NHẤT

 

U11010

Nguyễn Thị

Giang

02/05/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

15.5

NHẤT

 

U11027

Nguyễn Thị Thu

Phương

26/07/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

15.5

NHẤT

 

U11034

Chu Thị Anh

Thơ

23/04/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

11

KHUYẾN KHÍCH

 

U11031

Phí Vinh Vương Trường

Sơn

10/04/2002

 

11B10

N.T.Minh Khai

Lịch sử

10.5

KHUYẾN KHÍCH

 

V11040

Trần Lê Thu

Phương

30/09/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

16

NHẤT

 

V11047

Cao Thị Huyền

Trang

02/05/2002

Nữ

11B12

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

15

NHẤT

 

V11031

Nguyễn Kiều

Nga

19/10/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

13

NHÌ

 

V11009

Lê Kim

Chi

05/06/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

12.5

NHÌ

 

V11010

Lê Quỳnh

Chi

02/12/2002

Nữ

11B12

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

11

KHUYẾN KHÍCH

 

V11043

Nghiêm Thị Thanh

Thảo

03/08/2002

Nữ

11B12

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

10.5

 

 

V11017

Nguyễn Thu

Hồng

31/08/2002

Nữ

11B10

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

10

 

 

V11015

Đặng Thái

10/02/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

10

 

 

S11013

Nguyễn Thùy

Linh

10/12/2002

Nữ

11A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

16.75

NHẤT

 

S11019

Nguyễn Hữu

Thịnh

24/03/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

12.5

NHÌ

 

S11021

Lê Quang

Tiễn

12/10/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

11

BA

 

S11020

Nguyễn Thị Bích

Thuận

09/09/2002

Nữ

11A2

N.T.Minh Khai

Sinh học

9.25

KHUYẾN KHÍCH

 

S11004

Nguyễn Trọng

Đạt

14/08/2002

 

11A4

N.T.Minh Khai

Sinh học

5.75

 

 

A11066

Phan Anh

Thư

26/11/2002

Nữ

11A6

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

16

NHẤT

 

A11050

Phạm Đào Mai

Phương

15/03/2002

Nữ

11A6

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

15.6

NHẤT

 

A11010

Tạ Quỳnh

Anh

28/07/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

14.6

NHÌ

 

A11053

Nguyễn Hoàng

Quân

04/03/2002

 

11A8

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

14.6

NHÌ

 

A11060

Vũ Trung

Thành

28/04/2002

 

11B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

14.6

NHÌ

 

A11069

Nguyễn Thanh

Thủy

02/07/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

13.6

BA

 

A11051

Trịnh Thu

Phương

11/09/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

12.2

KHUYẾN KHÍCH

 

A11004

Đinh Hồng

Anh

05/11/2002

Nữ

11B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

12

 

 

T11017

Phạm Việt

Hoàng

14/08/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Toán

16

NHẤT

 

T11035

Hoàng Thanh

Nhi

04/12/2002

Nữ

11A1

N.T.Minh Khai

Toán

14

NHẤT

 

T11021

Lưu Ngọc

Huyền

07/12/2002

Nữ

11A5

N.T.Minh Khai

Toán

14

NHẤT

 

T11001

Bùi Ngọc

An

04/07/2002

 

11A1

N.T.Minh Khai

Toán

12.5

NHÌ

 

T11034

Nguyễn Hải

Nam

24/10/2002

 

11A2

N.T.Minh Khai

Toán

11.5

NHÌ

 

T11037

Nguyễn Tương

Quyết

11/07/2002

 

11A5

N.T.Minh Khai

Toán

11.5

NHÌ

 

T11041

Nguyễn Thị Phương

Thảo

09/01/2002

Nữ

11A6

N.T.Minh Khai

Toán

11

BA

 

T11004

Nguyễn Xuân

Bách

19/12/2002

 

11A3

N.T.Minh Khai

Toán

6.25

 

 

L11002

Nguyễn Ngọc

Anh

23/06/2002

Nữ

11A1

N.T.Minh Khai

Vật lí

18

NHẤT

 

L11015

Lê Quang Trường

Giang

14/09/2002

 

11A5

N.T.Minh Khai

Vật lí

14.25

NHẤT

 

L11039

Nguyễn Minh

Tuấn

17/12/2002

 

11A2

N.T.Minh Khai

Vật lí

14

NHẤT

 

L11041

Lê Quốc

Uy

23/09/2002

 

11A2

N.T.Minh Khai

Vật lí

14

NHẤT

 

L11010

Bùi Minh

Dũng

07/11/2002

 

11A5

N.T.Minh Khai

Vật lí

13.75

NHÌ

 

L11005

Phan Văn Hoàng

Anh

19/10/2002

 

11A2

N.T.Minh Khai

Vật lí

11.75

BA

 

L11007

Nguyễn Tất

Đạt

17/02/2002

 

11A2

N.T.Minh Khai

Vật lí

11.5

BA

 

L11014

Bùi Vũ Bình

Giang

07/02/2002

 

11A8

N.T.Minh Khai

Vật lí

11.25

BA

 

                   

 

     

Số giải

NHẤT

   

18

 

     

NHÌ

   

14

 

     

BA

   

8

 

     

KHUYẾN KHÍCH

   

6

 

           

Tổng cộng:

   

46

 

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

TỔNG HỢP KẾT QUẢ THI   KHỐI 10

CỤM TRƯỜNG THPT NAM - BẮC TỪ LIÊM

KỲ THI HỌC SINH GIỎI CẤP CỤM TRƯỜNG NĂM 2019

     

 

           

SBD

HỌ VÀ ĐỆM

TÊN

NG_SINH

GT

LỚP

Trường THPT

MÔN

ĐIỂM THI

XẾP GIẢI

D10025

Nguyễn Hồng

Loan

13/08/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Địa lí

11.25

BA

D10022

Nguyễn Thu

Hương

03/02/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Địa lí

9.25

KHUYẾN KHÍCH

D10007

Thái Hồng

Anh

10/08/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Địa lí

9

 

H10005

Nguyễn Ngọc

Bảo

26/10/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

9.25

BA

H10016

Đoàn Thị

Hằng

21/01/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

9

BA

H10042

Nguyễn Thị Phương

Thảo

23/05/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

8

KHUYẾN KHÍCH

H10012

Nguyễn Hải

05/06/2003

Nữ

10A2

N.T.Minh Khai

Hóa học

6.5

 

H10015

Nguyễn Thị Thanh

Hải

12/06/2003

Nữ

10A2

N.T.Minh Khai

Hóa học

6.5

 

H10040

Chu Thiên

Quân

21/03/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Hóa học

5.75

 

H10043

Đặng Minh

Trang

04/12/2003

Nữ

10A2

N.T.Minh Khai

Hóa học

4

 

U10035

Lê Thanh

Tâm

18/10/2003

Nữ

10A7

N.T.Minh Khai

Lịch sử

13

NHÌ

U10043

Lê Thu

Trang

11/05/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

11.75

BA

U10036

Đào Xuân

Thắng

29/09/2003

 

10A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

10

BA

U10023

Đỗ Thanh

Mai

20/09/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Lịch sử

9.5

KHUYẾN KHÍCH

U10047

Nguyễn Phương

Uyên

27/01/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

9.5

KHUYẾN KHÍCH

U10024

Nguyễn Thị

Mây

14/07/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Lịch sử

8.75

 

U10019

Nguyễn Bảo

Linh

09/09/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Lịch sử

8.5

 

U10039

Đặng Mĩ Thủy

Tiên

01/10/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Lịch sử

7

 

V10067

Nguyến Cẩm

23/10/2003

Nữ

10B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

16

NHẤT

V10063

Nguyễn Thị Minh

Trang

25/10/2003

Nữ

10A3

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

15

NHẤT

V10040

Nguyễn Hà Ngọc

Minh

11/08/2003

Nữ

10B10

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

13.5

NHÌ

V10065

Phạm Hà

Trang

12/02/2003

Nữ

10B10

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

13

BA

V10068

Trần Thị Khánh

Vy

06/02/2003

Nữ

10B11

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

13

BA

V10059

Hà Thị Phương

Thúy

30/12/2003

Nữ

10B10

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

12.5

BA

V10043

Trần Hà

My

21/03/2003

Nữ

10B14

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

12.5

BA

V10026

Phạm Thị Phương

Huyền

06/03/2003

Nữ

10A2

N.T.Minh Khai

Ngữ văn

11

 

S10029

Đỗ Giang

Thanh

03/04/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

16

NHẤT

S10016

Trần Thị Ngọc

Khánh

19/01/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

15.75

NHẤT

S10031

Vũ Phương

Thảo

23/09/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

14.75

NHÌ

S10025

Bùi Mai

Phương

31/10/2003

Nữ

10A3

N.T.Minh Khai

Sinh học

13.75

NHÌ

S10027

Tô Lan

Phương

15/12/2003

Nữ

10A3

N.T.Minh Khai

Sinh học

13.5

NHÌ

S10003

Đinh Thị Ngọc

Ánh

14/01/2003

Nữ

10A3

N.T.Minh Khai

Sinh học

11.5

BA

S10019

Bùi Phương

Linh

19/09/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Sinh học

11.25

BA

A10048

Nguyễn Trần Diệu

Linh

11/11/2003

Nữ

10B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

17.2

NHẤT

A10083

Nguyễn Quỳnh

Trang

09/03/2003

Nữ

10B12

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

17

NHẤT

A10023

Nguyễn Huy

Dũng

25/11/2003

 

10A6

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

15.8

NHÌ

A10069

Đỗ Thị Minh

Phương

11/01/2003

Nữ

10B13

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

15.8

NHÌ

A10089

Nguyễn Phạm Linh

Vân

26/04/2003

Nữ

10B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

15.6

NHÌ

A10007

Tạ Thị Lan

Anh

23/12/2003

Nữ

10A5

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

15

BA

A10060

Trần Vũ Nhật

Minh

06/10/2003

 

10B10

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

14.4

BA

A10028

Nguyễn Thu

Giang

16/09/2003

Nữ

10B11

N.T.Minh Khai

Tiếng Anh

14.2

KHUYẾN KHÍCH

T10042

Tự Thị Kiều

Linh

10/01/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

17

NHẤT

T10033

Lê Danh

Khải

10/12/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

16.5

NHẤT

T10055

Lê Đức

Toàn

11/02/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

16.5

NHẤT

T10001

Vũ Bình

An

12/11/2003

 

10A2

N.T.Minh Khai

Toán

15.5

NHẤT

T10002

Vũ Phương

An

11/12/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

15

NHÌ

T10016

Trần Minh

Đức

12/08/2003

 

10A9

N.T.Minh Khai

Toán

15

NHÌ

T10059

Chu Trần Đức

Tùng

12/07/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

13.5

BA

T10040

Trần Lam

Liên

12/01/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Toán

13

KHUYẾN KHÍCH

L10048

Nguyễn Thị Huyền

Trang

27/09/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Vật lí

15.75

NHẤT

L10024

Mạc Nguyễn Tuấn

Hưng

25/11/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Vật lí

15.5

NHẤT

L10054

Nguyễn Anh

05/11/2003

 

10A1

N.T.Minh Khai

Vật lí

13

NHÌ

L10020

Lê Xuân

Hiếu

30/05/2003

 

10A5

N.T.Minh Khai

Vật lí

12.25

NHÌ

L10003

Nguyễn Thị Lan

Anh

24/06/2003

Nữ

10A1

N.T.Minh Khai

Vật lí

12

BA

L10040

Nguyễn Tự

Sự

13/12/2003

 

10A3

N.T.Minh Khai

Vật lí

10

BA

L10039

Nguyễn Mai

Phương

15/02/2003

 

10A5

N.T.Minh Khai

Vật lí

8

 

L10055

Nguyễn Xuân Minh

17/11/2003

 

10A5

N.T.Minh Khai

Vật lí

8

 

                   
     

Số giải

NHẤT

   

12

     

NHÌ

   

12

     

BA

   

16

     

KHUYẾN KHÍCH

   

6

           

Tổng cộng:

   

46

Ngày 18/03/2019
 
[ In trang ][ Xem & in ][ Gửi mail ][ Đầu trang ][ Trở lại ]
 
Ý kiến của bạn
Họ và tên *
Điện thoại Email :
Địa chỉ *
Nội dung *

 

  TRANG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TRƯỜNG THPT NGUYỄN THỊ MINH KHAI
Địa chỉ: Phố Võ Quý Huân - Phường Phúc Diễn - Quận Bắc Từ Liêm – TP.Hà Nội;
Điện thoại: (+84)0243.7636952 ; (+84)0243.8374466 ; (+84)0243.8370150;
Website: http://ntminhkhai.edu.vn - Email: c3minhkhai@hanoiedu.vn 
® Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Đoàn Minh Châu - Hiệu trưởng
® Phụ trách CNTT:  Nguyễn Ngọc Chung